hiếp tróc

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động dùng sức mạnh, quyền lực hoặc lực để đe dọa, bắt ép, làm hại hoặc chiếm đoạt tài sản của người khác một cách trái pháp luật. Hành động này thường mang tính chất cưỡng chế, bạo ngược, khiến nạn nhân phải chịu đựng không thể chống cự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bọn cướp đã hiếp tróc người đi đường, lấy hết tiền bạc đồ đạc. (Hành động cướp bóc bằng lực.)
    • Không được dùng quyền chức để hiếp tróc dân lành. (Hành động lạm dụng quyền lực để bóc lột, áp bức.)
    • Những kẻ xấu thường tìm cách hiếp tróc những người yếu thế hơn. (Hành động bắt nạt, ức hiếp người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong các văn bản mang tính chất pháp lý, báo chí điều tra hoặc văn học phản ánh hiện thực xã hội để chỉ những hành vi phạm tội nghiêm trọng, tổ chức hoặc lạm quyền.
  • "Hiếp tróc" nhấn mạnh tính chất hai mặt của hành vi: vừa dùng sức mạnh để đe dọa, khống chế ("hiếp"), vừa thực hiện việc cướp bóc, chiếm đoạt ("tróc").
Biến thể từ gần giống
  • Cưỡng đoạt (động từ): Dùng sức mạnh hoặc áp lực để chiếm đoạt tài sản của người khác. (Tập trung vào việc "đoạt" tài sản).
  • Ức hiếp (động từ): Hành động bắt nạt, áp bức người yếu thế hơn bằng lời nói hoặc hành động. (Thường dùng trong phạm vi nhỏ hơn, có thể không liên quan đến cướp tài sản).
  • Cướp bóc (động từ): Hành động dùng lực công khai để lấy tài sản. (Nhấn mạnh tính chất công khai, trực tiếp bằng bạo lực).
Từ đồng nghĩa
  • Áp bức: Đè nén, chèn ép bằng quyền lực hoặc sức mạnh.
  • Bóc lột: Lợi dụng sức lao động hoặc hoàn cảnh của người khác để trục lợi.
  • Hà hiếp: (Từ , ít dùng) Ức hiếp, bắt nạt.
Từ trái nghĩa
  • Bảo vệ: Che chở, giữ gìn an toàn cho người khác.
  • Giúp đỡ: Hỗ trợ, đem lại lợi ích cho người khác.
  • Tôn trọng: Coi trọng không xâm phạm đến quyền lợi, nhân phẩm của người khác.
Lưu ý sử dụng
  • "Hiếp tróc" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng thường dùng để miêu tả những hành vi nghiêm trọng, tính chất tội phạm hoặc lạm quyền. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ thuần Việt như "cướp bóc", "ức hiếp" cho những tình huống ít nghiêm trọng hơn.
  • Đây một động từ chỉ hành vi tiêu cực mạnh, cần sử dụng đúng ngữ cảnh.